Đang tải...
Đang tải...
Viễn Trắc & Sinh Trắc
Tứ Đại Kỵ Sĩ
Buồng Đốt & Năng Lượng
Hệ Thần Kinh
Hệ Thống
MED 3.0 PERSONAL BIOMARKER, IMAGING & GENETIC CHECKLIST — CÚ THÔNG THÁI HEALTH HUB
Kênh tiếp nhận & lưu trữ PHI bảo mật: Cổng Tiếp Nhận Trực Tiếp SSoT (cuthongthai.vn/onboard)
Mã Phiếu: MED3-REQ-2026
Ngày in: 1/11/2026
Họ và tên: ....................................................
Năm sinh / Tuổi: .................... | Giới tính: [ ] Nam [ ] Nữ
Điện thoại / Telegram: .......................................
Chiều cao: ....... cm | Cân nặng: ....... kg
Ngày lấy máu dự kiến: .... / .... / 202...
Cơ sở xét nghiệm thực hiện: ....................................
⚠️ Giao thức Chuẩn bị Bắt buộc Trước khi Lấy Máu (Pre-Lab Protocol):
NHÓM 1: CHỐT CHẶN SINH TỬ LÕI (CORE BIOMARKERS — MỖI QUÝ)
| Đăng ký | Tên xét nghiệm & Lưu ý KTV | Mã Quốc Tế | Chu kỳ | Ngưỡng Tối Ưu Med 3.0 |
|---|---|---|---|---|
| [ ✓ ] | Apolipoprotein B Huyết Thanh (Serum Apolipoprotein B - ApoB) ⚠️ KTV Lưu ý: Định lượng trực tiếp hạt Apolipoprotein B (ApoB), KHÔNG nhầm với LDL-C hay ApoA1. | ApoB (Quốc tế) | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | < 60 mg/dL (Tối ưu < 40 mg/dL) |
| [ ✓ ] | Insulin Đói Huyết Thanh (Fasting Serum Insulin) | Fasting Insulin | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | < 5.0 µU/mL (Tối ưu < 3.0 µU/mL) |
| [ ✓ ] | Glucose Huyết Tương Lúc Đói (Fasting Plasma Glucose - FPG) | Glucose Đói (FPG) | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | < 5.3 mmol/L (< 90 mg/dL) |
| [ ✓ ] | Hemoglobin Glycat Hóa (HbA1c) | HbA1c | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | < 5.2% (Tối ưu < 5.0%) |
| [ ✓ ] | Bộ Mỡ Máu Toàn Phần 4 Chỉ Số (Complete Lipid Panel: TC, TG, HDL-C, LDL-C) | Lipid Panel (TC, TG, HDL, LDL) | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | TG < 1.0 mmol/L, TG/HDL < 1.0 |
NHÓM 2: KHUNG GẦM, NỘI MÔ & CƠ QUAN NỘI TẠNG (SECONDARY & VITAL ORGANS)
| Đăng ký | Tên xét nghiệm & Lưu ý KTV | Mã Quốc Tế | Chu kỳ | Ngưỡng Tối Ưu Med 3.0 |
|---|---|---|---|---|
| [ ✓ ] | Protein Phản Ứng C Độ Nhạy Cao (High-Sensitivity CRP - hs-CRP) ⚠️ KTV Lưu ý: Bắt buộc chạy hs-CRP độ nhạy cao (ngưỡng tim mạch 0.1-1.0 mg/L), CẤM chạy CRP thường (ngưỡng nhiễm trùng >5 mg/L). | hs-CRP (Cardio) | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | < 0.5 mg/L (Tối ưu < 0.2 mg/L) |
| [ ✓ ] | Homocysteine Huyết Thanh (Total Plasma Homocysteine) ⚠️ KTV Lưu ý: Ly tâm tách huyết tương lạnh sớm sau khi lấy máu để tránh hồng cầu giải phóng làm tăng giả tạo. | Homocysteine | 📅 Mỗi Năm (1 lần/năm) | < 9.0 µmol/L (Tối ưu < 7.0 µmol/L) |
| [ ✓ ] | Men Gan Toàn Bộ (AST / GOT, ALT / GPT, GGT) | Men gan (AST, ALT, GGT) | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | ALT < 25 U/L, AST < 25 U/L, GGT < 25 U/L |
| [ ✓ ] | Axit Uric Huyết Thanh (Serum Uric Acid) | Axit Uric | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | < 350 µmol/L (Tối ưu < 300 µmol/L) |
| [ ✓ ] | 25-Hydroxyvitamin D Toàn Phần [25(OH)D Total / Vitamin D3] ⚠️ KTV Lưu ý: Chỉ định đúng 25-OH Vitamin D Total, không làm 1,25-(OH)2D. | 25-OH Vitamin D Total | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | 40 - 60 ng/mL (Elite) |
| [ ✓ ] | Chức Năng Thận & Lọc Cầu Thận (Creatinine, eGFR, Ure/BUN, Cystatin C nếu có) | Creatinine, eGFR, BUN | 🔄 Mỗi Quý (3-6 tháng) | eGFR > 90 mL/min/1.73m² |
NHÓM 3: CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH & KHUNG GẦM PHẦN CỨNG (IMAGING & HARDWARE)
| Đăng ký | Danh mục chẩn đoán hình ảnh & Lưu ý KTV | Mã Quốc Tế | Chu kỳ | Ngưỡng Tối Ưu Med 3.0 |
|---|---|---|---|---|
| [ ✓ ] | Quét Khung Gầm DEXA Scan Toàn Thân (Dual-Energy X-Ray Absorptiometry) ⚠️ Lưu ý: Chụp máy X-quang năng lượng kép DEXA có xuất bảng Body Composition (ALMI & VAT), KHÔNG dùng cân điện trở BIA (InBody/Tanita) thay thế. | DEXA Scan (ALMI, VAT, BMD) | 📅 Mỗi Năm (1 lần/năm) | ALMI > 7.5 kg/m² (Nam), VAT < 100 cm², BMD T-Score > 0 |
| [ ✓ ] | Chụp CT Đa Dãy Động Mạch Vành Tính Điểm Vôi Hóa (CT CAC Score - Agatston) | CT CAC Score (Agatston) | 📅 3-5 Năm / Lần (Hoặc tầm soát gốc) | CAC = 0 Agatston (Khiên nguyên vẹn) |
| [ ✓ ] | Siêu Âm Doppler Động Mạch Cảnh (IMT) & Đo Đàn Hồi Gan (FibroScan CAP/kPa) | Carotid IMT & FibroScan | 📅 Mỗi Năm (1 lần/năm) | IMT < 0.7 mm (Không mảng bám), Gan F0/S0 |
| [ ✓ ] | Chụp Cộng Hưởng Từ Tầm Soát Sọ Não - Mạch Máu Não & Cột Sống / Toàn Thân (MRI / MRA) | MRI Não-Mạch & Cột Sống / Whole-Body | 📅 1-2 Năm / Lần | Không phình mạch (Aneurysm), Đĩa đệm nguyên vẹn |
NHÓM 4: DI TRUYỀN HỌC TUỔI THỌ & ĐỘT TỬ (GENETICS — DUY NHẤT 1 LẦN TRONG ĐỜI)
| Đăng ký | Tên xét nghiệm gen / máu & Lưu ý KTV | Mã Quốc Tế | Chu kỳ | Ngưỡng Tối Ưu Med 3.0 |
|---|---|---|---|---|
| [ ✓ ] | Lipoprotein(a) Huyết Thanh [Lp(a) - Xét nghiệm máu định lượng gen LPA] 🛑 CẢNH BÁO ĐỎ CHO KTV: Đây là Lipoprotein(a) viết tắt Lp(a), TUYỆT ĐỐI CẤM NHẦM với Apolipoprotein A1 (ApoA1)! | Lp(a) [Cấm nhầm ApoA1] | 🧬 1 Lần Trong Đời | < 30 mg/dL (< 75 nmol/L) |
| [ ✓ ] | Giải Trình Tự Gen APOE (Phân nhóm ε2 / ε3 / ε4 - Nguy cơ Alzheimer & Lipid) | Gen APOE (ε2/ε3/ε4) | 🧬 1 Lần Trong Đời | Biết kiểu gen để khóa phác đồ bảo vệ não |
| [ ✓ ] | Đột Biến Gen Chu Trình Methyl Hóa MTHFR (Biến thể C677T & A1298C) | Gen MTHFR (C677T / A1298C) | 🧬 1 Lần Trong Đời | Phát hiện lỗi chuyển hóa Folate / B12 |
| [ ✓ ] | Panel Gen Ung Thư Di Truyền & Tăng Cholesterol Gia Đình (BRCA1/2, Lynch, PCSK9, LDLR) | Gen BRCA1/2, Lynch, PCSK9/LDLR | 🧬 1 Lần Trong Đời | Âm tính đột biến sinh tử hoặc can thiệp sớm |
Phiếu chỉ định này được thiết kế theo mô hình YMYL Song Hành: Tôn trọng tuyệt đối chẩn đoán lâm sàng bệnh viện (Y học 2.0) đồng thời bổ sung viễn trắc phòng ngừa sớm 20 năm (Y học 3.0). Sau khi nhận kết quả, người bệnh vui lòng mang cùng bảng câu hỏi này để tham vấn trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa:
Kỹ Thuật Viên Lấy Mẫu / Chẩn Đoán Hình Ảnh
(Ký và ghi rõ họ tên)
Khách Hàng Tự Nguyện Yêu Cầu Thực Hiện Dịch Vụ
(Ký và xác nhận tuân thủ nhịn ăn 12h)
Đập tan tư duy Y học 2.0 thụ động (đợi có bệnh mới chữa, chấp nhận dải tham chiếu trung bình của số đông). Chuyển sang Y học 3.0: Đo lường chính xác bằng dữ liệu viễn trắc thật, triệt hạ mầm mống Tứ Đại Kỵ Sĩ trước 20 năm, tối ưu hóa công suất Động Cơ V8 và Khung gầm.
Đánh dấu các xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và gen bạn đã có hoặc dự định làm. In phiếu A4 ra đưa trực tiếp cho KTV phòng lab để tránh nhầm lẫn mã xét nghiệm!
Nhịn ăn 12 tiếng, mang bản in A4 tới cơ sở y tế độc lập và lưu ý KTV thực hiện đúng cảnh báo mã quốc tế (ApoB, hs-CRP, Lp(a), DEXA).
Khi có phiếu kết quả, đưa lên Trạm AI OCR để đối chiếu song hành ngưỡng tham chiếu bệnh viện 2.0 với mục tiêu viễn trắc tuổi thọ Med 3.0.
Mang bảng câu hỏi đối chiếu trao đổi cùng bác sĩ điều trị và hoàn tất khảo sát 5 Trụ cột bên dưới để nạp trực tiếp tại Card 3.
Cung cấp viễn trắc đầu vào để Hội đồng Trợ thủ tính toán chính xác mức tiêu hao buồng đốt, cửa sổ mTOR và bảo vệ khớp gối/cột sống.
🔧 3 Bước Mở Khóa Viễn Trắc Bắt Buộc Trên Thiết Bị Của Bạn:
Toàn bộ dữ liệu 5 Trụ Cột và Checklist Xét Nghiệm của bạn sẽ được mã hóa và nạp thẳng vào Data Lake Tier 1 của Hội Đồng Y Học 3.0 (Zero Chat Noise).
Hệ thống không sử dụng mật khẩu. Vui lòng xác thực email để kích hoạt tài khoản và nhận bản phân tích viễn trắc:
Kéo thả ảnh chụp hoặc tệp PDF phiếu xét nghiệm vào đây
Hoặc bấm vào đây để chọn tệp từ máy tính / điện thoại
Cổng truyền thông trực tiếp: api/telemetry/intake • End-to-End Encryption • Zero Chat Noise
🛡️ Lưu Ý Pháp Lý & YMYL Song Hành: Tôn trọng tuyệt đối ngưỡng chẩn đoán lâm sàng của bệnh viện và phác đồ của bác sĩ chuyên khoa. Dữ liệu viễn trắc Y học 3.0 đóng vai trò tham chiếu tuổi thọ chủ động, trao quyền cho người bệnh đối thoại chuyên sâu cùng bác sĩ điều trị.