Đang tải...
Đang tải...
Viễn Trắc & Sinh Trắc
Tứ Đại Kỵ Sĩ
Buồng Đốt & Năng Lượng
Hệ Thần Kinh
Hệ Thống
Viễn trắc trọng lượng cơ thể kết hợp ngưỡng tối ưu châu Á và phân loại Y học 3.0.
BMI (Body Mass Index) hay Chỉ số khối cơ thể là một phép đo dùng chiều cao và cân nặng của một người để ước tính xem họ có cân nặng hợp lý hay không. Công thức: BMI = Cân nặng (kg) ÷ Chiều cao² (m).
| Phân loại viễn trắc | Ngưỡng BMI (kg/m²) |
|---|---|
| Thiếu Cơ (Sarcopenia / Thiếu cân) | < 18.5 |
| Tối Ưu (Elite Châu Á) | 18.5 – 22.9 |
| Cảnh Báo Chuyển Hóa | 23.0 – 24.9 |
| Thừa Cân (Tiền viêm) | 25.0 – 29.9 |
| Béo Phì (Red Flag) | ≥ 30.0 |
Lưu ý dành cho người châu Á: WHO và Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế khuyến nghị ngưỡng thấp hơn cho người châu Á (thừa cân từ BMI ≥ 23, béo phì từ BMI ≥ 25) do tỷ lệ mỡ nội tạng tích tụ quanh gan và tụy cao hơn người phương Tây ở cùng một mức cân nặng.
BMI hoàn toàn bị mù trước tỷ lệ Cơ - Mỡ: Một người có BMI 22.0 trông rất "chuẩn" nhưng có thể sở hữu 28% mỡ kèm mỡ nội tạng cao (Hội chứng Skinny Fat / TOFI). Ngược lại, một vận động viên thể lực nặng 80kg ở chiều cao 175cm có BMI 26.1 ("thừa cân") nhưng mỡ chỉ 11% và cơ nạc tối ưu.
👉 Đừng chỉ dừng lại ở BMI. Hãy đối chiếu thêm Tỷ lệ mỡ cơ thể & Chu vi vòng eo để nắm bắt toàn diện bức tranh khung gầm chuyển hóa.
🛡️ Lưu Ý Pháp Lý & YMYL Song Hành: Tôn trọng tuyệt đối ngưỡng chẩn đoán lâm sàng của bệnh viện và phác đồ của bác sĩ chuyên khoa. Dữ liệu viễn trắc Y học 3.0 đóng vai trò tham chiếu tuổi thọ chủ động, trao quyền cho người bệnh đối thoại chuyên sâu cùng bác sĩ điều trị.